HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Sau động từ là gì? Tổng hợp đầy đủ từ loại và cấu trúc

Trong tiếng Anh, việc nắm vững cấu trúc động từ đi với dạng gì phía sau (V-ing, to V hay mệnh đề) là yếu tố quan trọng giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự nhiên hơn. Đây cũng là phần kiến thức thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt ở Writing và Speaking. Nếu bạn còn bối rối không biết sau động từ là gì và dùng như thế nào cho đúng, bài viết dưới đây từ Langmaster sẽ giúp bạn hệ thống lại một cách rõ ràng, dễ hiểu. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Động từ trong tiếng Anh là gì

Động từ (Verb, viết tắt là V) là từ loại dùng để thể hiện hành động, trạng thái, quá trình hoặc cảm xúc của chủ ngữ trong câu. Đây là thành phần trung tâm, không thể thiếu để hình thành vị ngữ và giúp câu trở nên hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.

Về đặc điểm, động từ có chức năng mô tả nhiều khía cạnh khác nhau như hành động thể chất (run, write), hoạt động nhận thức (think, know) hoặc trạng thái tồn tại (be, have). Trong câu, động từ thường đứng sau chủ ngữ và có thể thay đổi hình thức tùy theo thì (tense) hoặc sự hòa hợp với chủ ngữ (số ít/số nhiều).

Xét về phân loại, động từ trong tiếng Anh bao gồm nhiều nhóm như: động từ hành động (action verbs), động từ trạng thái (stative verbs), nội động từ (intransitive verbs), ngoại động từ (transitive verbs) và trợ động từ (auxiliary verbs).

Ví dụ:

  • He runs every morning. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.)
  • She is a student. (Cô ấy là học sinh.)

2. Các loại động từ trong tiếng Anh

Sau khi đã hiểu rõ khái niệm về động từ, bước tiếp theo là phân loại chúng để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Mỗi loại động từ mang một chức năng riêng, giúp câu văn trở nên rõ nghĩa và tự nhiên hơn.

2.1. Động từ thể chất

Động từ thể chất dùng để diễn tả những hành động có thể quan sát được bằng mắt, thường liên quan đến hoạt động của cơ thể. Đây là nhóm động từ phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

  • He runs every morning. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.)
  • She is writing a letter. (Cô ấy đang viết một lá thư.)

2.2. Động từ hành động

Động từ hành động mô tả những hành động cụ thể mà chủ ngữ thực hiện, có thể là hành động thể chất hoặc hành động tinh thần.

Ví dụ:

  • They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
  • He studies English every day. (Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)

2.3. Động từ nhận thức

Động từ nhận thức liên quan đến hoạt động của trí óc như suy nghĩ, hiểu biết, ghi nhớ hay tin tưởng. Đây là một nhánh của động từ trạng thái nhưng mang tính học thuật cao hơn.

Ví dụ:

  • I believe in you. (Tôi tin bạn.)
  • She remembers his name. (Cô ấy nhớ tên anh ấy.)

2.4. Động từ trạng thái

Động từ trạng thái diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu hoặc trạng thái tồn tại, thay vì hành động cụ thể. Những động từ này thường không dùng ở thì tiếp diễn.

Ví dụ:

  • She loves chocolate. (Cô ấy thích sô-cô-la.)
  • I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)

2.5. Ngoại động từ

Ngoại động từ là những động từ cần có tân ngữ đi kèm phía sau để câu có ý nghĩa đầy đủ và rõ ràng. Hành động của ngoại động từ luôn tác động trực tiếp lên một đối tượng cụ thể. Chính vì có tân ngữ, ngoại động từ có thể được chuyển sang dạng bị động (passive voice).

Ví dụ:

  • She bought a new phone. (Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới.)
  • He reads books every night. (Anh ấy đọc sách mỗi tối.)

>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z đầy đủ chi tiết nhất

2.6. Nội động từ 

Nội động từ là những động từ tự thân đã diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của câu mà không cần đi kèm tân ngữ phía sau. Nói cách khác, hành động không tác động trực tiếp lên một đối tượng nào. Vì không có tân ngữ, nội động từ cũng không thể chuyển sang dạng bị động (passive voice).

Ví dụ:

  • The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.)
  • He arrived late. (Anh ấy đến muộn.)

2.7. Trợ động từ

Trợ động từ là những động từ được dùng kèm với động từ chính nhằm hỗ trợ việc diễn đạt thì (tense), thể (aspect), dạng bị động (passive voice) hoặc để tạo câu hỏi và câu phủ định. Bản thân trợ động từ thường không mang nhiều ý nghĩa cụ thể mà chủ yếu đóng vai trò ngữ pháp trong câu.

Các trợ động từ phổ biến gồm: be (am/is/are), do/does/did, have/has/had, will, can, may,...

Ví dụ:

  • She is studying now. (Cô ấy đang học.)
  • Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)

2.8. Động từ liên kết 

Động từ liên kết là những động từ dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (thường là danh từ hoặc tính từ), giúp mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc bản chất của chủ ngữ. Khác với động từ hành động, động từ liên kết không diễn tả hành động mà chỉ đóng vai trò “kết nối” thông tin.

Một số động từ liên kết thường gặp: be, seem, become, look, feel, taste, sound,...

Ví dụ:

  • She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
  • The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon.)

3. Sau động từ là gì?

Để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên, người học cần hiểu rõ những thành phần có thể đứng sau động từ trong câu. Tùy vào từng loại động từ và ngữ cảnh, phía sau động từ có thể là trạng từ, tân ngữ, tính từ, giới từ hoặc thậm chí là cả mệnh đề. Dưới đây là các trường hợp phổ biến kèm phân tích chi tiết và ví dụ minh họa.

3.1. Sau động từ là trạng từ

Trạng từ thường được dùng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động, giúp làm rõ cách thức, mức độ, tần suất hoặc thời gian diễn ra của hành động đó. Đây là cấu trúc phổ biến với các động từ thường (action verbs).

Cấu trúc:

S + Verb + Adverb

Ví dụ:

  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy.)
  • He quickly finished his homework. (Anh ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập.)

3.2. Sau động từ là tân ngữ

Nhiều động từ cần có tân ngữ (object) phía sau để hoàn chỉnh ý nghĩa. Tân ngữ thường là danh từ hoặc cụm danh từ, chỉ đối tượng chịu tác động của hành động.

Cấu trúc:

S + Verb + Object

Ví dụ:

  • She reads books every day. (Cô ấy đọc sách mỗi ngày.)

  • They are discussing the problem. (Họ đang thảo luận vấn đề đó.)

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3.3. Sau động từ là tính từ

Một số động từ đặc biệt (linking verbs như be, seem, become, feel, look…) được theo sau bởi tính từ để mô tả trạng thái của chủ ngữ, chứ không phải hành động.

Cấu trúc:

S + Verb + Adjective

Ví dụ:

  • She looks happy today. (Hôm nay cô ấy trông có vẻ vui.)

  • The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon.)

>> Xem thêm: Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh trong 30 ngày bứt tốc

3.4. Sau động từ là giới từ

Nhiều động từ đi kèm với giới từ tạo thành cụm động từ (phrasal verbs hoặc verb + preposition). Giới từ này không thể bỏ vì nó làm thay đổi hoặc hoàn chỉnh nghĩa của động từ.

Cấu trúc:

Subject + Verb + Preposition + Object

Ví dụ:

  • She is looking after her younger brother. (Cô ấy đang chăm sóc em trai mình.)

  • He applied for a scholarship. (Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng.)

3.5. Sau động từ là danh động từ/ động từ nguyên mẫu

Sau một số động từ, ta cần dùng V-ing (danh động từ) hoặc to V (động từ nguyên mẫu). Việc chọn dạng nào phụ thuộc vào từng động từ cụ thể.

Cấu trúc:

  • Verb + Object + to + Verb (Infinitive)
  • Verb + Object + Verb (Bare Infinitive)
  • Verb + Object + Verb-ing

Ví dụ:

  • She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
  • Let him go if he wants. (Hãy để anh ấy đi nếu anh ấy muốn.)
  • He decided to study abroad. (Anh ấy quyết định đi du học.)

3.6. Sau động từ là mệnh đề

Trong nhiều trường hợp, động từ có thể được theo sau bởi một mệnh đề (clause) để bổ sung thông tin đầy đủ hơn cho câu. Mệnh đề thường bắt đầu bằng “that”, “what”, “how”, “if”…

Cấu trúc:

Verb + Object + Clause 

Ví dụ:

  • She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
  • I don’t know what he wants. (Tôi không biết anh ấy muốn gì.)

>> Xem thêm: 8+ Cách học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả cho người mới bắt đầu

3.7. Sau động từ là chủ ngữ

Trong một số cấu trúc đặc biệt, đặc biệt là câu bị động hoặc câu đảo, phần đứng sau động từ có thể là chủ ngữ thực của hành động. Đây là trường hợp ít phổ biến hơn nhưng vẫn cần lưu ý.

Cấu trúc: 

  • Động từ + Chủ ngữ (Câu hỏi)
  • Động từ + Chủ ngữ (Câu đảo ngữ)
  • Cấu trúc "there is/there are"

Ví dụ:

  • There appeared a strange man at the door. (Có một người đàn ông lạ xuất hiện ở cửa.)
  • Had she studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi.)
  • Did he finish his homework? (Cậu ấy đã hoàn thành bài tập chưa?)
Sau động từ là gì?

4. Bài tập về động từ 

Bài 1. Chọn dạng đúng của động từ (V-ing hoặc to V)

  1. She enjoys (read / reading) books in her free time.

  2. He decided (go / to go) abroad for his studies.

  3. They avoid (eat / eating) junk food.

  4. I hope (see / to see) you again soon.

  5. She finished (do / doing) her homework early.

  6. We plan (visit / visiting) our grandparents this weekend.

  7. He suggested (watch / watching) a movie.

  8. I want (learn / to learn) English well.

  9. They keep (talk / talking) during the lesson.

  10. She agreed (help / to help) me with this task. 

Bài 2. Chọn dạng động từ đúng (to V / V / V-ing)

  1. She promised _______ me later.
    a) call
    b) to call
    c) calling

  2. I noticed him _______ into the room quietly.
    a) enter
    b) to enter
    c) entering

  3. They decided _______ a new house.
    a) buy
    b) buying
    c) to buy

  4. He made me _______ the truth.
    a) tell
    b) to tell
    c) telling

  5. We enjoy _______ movies on weekends.
    a) watch
    b) watching
    c) to watch

  6. She expects him _______ on time.
    a) arrive
    b) to arrive
    c) arriving

  7. I heard her _______ loudly last night.
    a) cry
    b) to cry
    c) crying

  8. He refused _______ the offer.
    a) accept
    b) accepting
    c) to accept

  9. They let us _______ early.
    a) leave
    b) to leave
    c) leaving

  10. She suggested _______ a break.
    a) take
    b) to take
    c) taking

Bài 3. Xác định lỗi sai và sửa lại

  1. She enjoys to read books in her free time.

  2. He made me to do all the work.

  3. I suggest to go out for dinner tonight.

  4. They let him to leave early.

  5. She is very happily today.

  6. He looks angrily when hearing the news.

  7. I want going to the cinema.

  8. She advised me study harder.

  9. He avoided to answer the question.

  10. We decided going on a trip. 

>> Xem thêm: Trọn bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh đầy đủ, có đáp án chi tiết

5. Khoá học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster - Bứt phá hiệu quả sau 3 tháng

Nếu bạn vẫn cảm thấy chưa tự tin khi sử dụng động từ và cấu trúc câu trong tiếng Anh, việc theo học một lộ trình bài bản sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn. Bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster để được hướng dẫn chi tiết, thực hành thường xuyên và cải thiện phản xạ một cách hiệu quả.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình các nhân hoá theo năng lực và mục tiêu của học viên. Chương trình học ứng dụng cao, toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh. 1 giáo viên kèm 1 học viên, sát sao và sửa lỗi liên tục, tiến bộ nhanh chóng chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học tập tương tác cao, luyện phản xạ liên tục qua các tình huống công sở thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên ở khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp tại 3 cơ sở: 

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết nhé!

Có thể thấy, việc hiểu rõ sau động từ là gì không chỉ giúp bạn nắm chắc ngữ pháp mà còn cải thiện đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế. Tùy vào từng loại động từ và ngữ cảnh, phía sau có thể là tân ngữ, trạng từ, tính từ, giới từ, V-ing/to V hoặc mệnh đề. Việc ghi nhớ và luyện tập thường xuyên các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác, tự nhiên hơn, đặc biệt trong các bài thi như IELTS.



Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác